bâng quơ

adj
  1. Vague
    • nói vài câu chuyện bâng quơ
      to say a few vague words for conversation's sake
    • trả lời bâng quơ
      to give a vague answer
bâng quơ
Anh ấy hay nói bâng quơ trong lúc suy nghĩ.